Từ vựng

先行 (せんこう, senkou) nghĩa là gì?

先行 (せんこう, senkou) trong tiếng Nhật nghĩa là đi trước, dẫn trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんこう
Romajisenkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せんこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenkou

đi trước, dẫn trước

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi trước, đi đầu, chạy lên trướcgoing ahead; going first
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ có trước, xảy ra trước; đi trước thời đạipreceding; coming before; being ahead (e.g. of the times)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thể thao) ghi điểm trước, vượt lên dẫn trướcscoring first; getting off to a lead
  4. 4danh từ (đua ngựa) ngựa chạy bám tốp đầustalker

Câu ví dụ

  • Sản phẩm này được bán ra trước.

  • Đội của anh ấy đang dẫn trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.