Từ vựng

先だって (せんだって, sendatte) nghĩa là gì?

先だって (せんだって, sendatte) trong tiếng Nhật nghĩa là hôm trước, gần đây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんだって
Romajisendatte
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんだって
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsendatte

hôm trước, gần đây

  1. 1danh từ · trạng từ the other day; some time ago; recently

Câu ví dụ

  • Tôi đã viết thư trả lời cho lá thư nhận được hôm trước.

  • Cảm ơn anh về lần gặp gỡ hôm trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.