Từ vựng

祖先 (そせん, sosen) nghĩa là gì?

祖先 (そせん, sosen) trong tiếng Nhật nghĩa là tổ tiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそせん
Romajisosen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
そせん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsosen

tổ tiên

  1. 1danh từ ancestor

Câu ví dụ

  • Vào lễ Obon, tôi đi viếng mộ tổ tiên.

  • Tổ tiên chúng ta từng sống ở vùng đất này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.