Từ vựng

先頭 (せんとう, sentou) nghĩa là gì?

先頭 (せんとう, sentou) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu hàng, vị trí dẫn đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんとう
Romajisentou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せんとう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsentou

đầu hàng, vị trí dẫn đầu

  1. 1danh từ head (of a line, group, etc.); front; lead

Câu ví dụ

  • Anh ấy luôn đứng ở đầu hàng.

  • Vận động viên kia đang chạy dẫn đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.