Từ vựng
先頭 (せんとう, sentou) nghĩa là gì?
先頭 (せんとう, sentou) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu hàng, vị trí dẫn đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんとう |
|---|
| Romaji | sentou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsentou
đầu hàng, vị trí dẫn đầu
- 1danh từ head (of a line, group, etc.); front; lead
Câu ví dụ
彼はいつも列の先頭に立つ。
Anh ấy luôn đứng ở đầu hàng.
あの選手が先頭を走っている。
Vận động viên kia đang chạy dẫn đầu.