Từ vựng

先天的 (せんてんてき, sententeki) nghĩa là gì?

先天的 (せんてんてき, sententeki) trong tiếng Nhật nghĩa là bẩm sinh, tiên thiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんてんてき
Romajisententeki
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんてんてき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsententeki

bẩm sinh, tiên thiên

  1. 1tính từ -na bẩm sinh, có sẵn từ khi sinh ra, di truyềninborn; innate; inherent
  2. 2tính từ -na (triết học) tiên nghiệma priori

Câu ví dụ

  • Căn bệnh đó là bẩm sinh.

  • Anh ấy được ban cho tài năng bẩm sinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.