Kanji
Chữ 休 (HƯU) nghĩa là gì?
休 đọc Hán-Việt là HƯU, nghĩa là nghỉ, nghỉ ngơi.
| Âm Hán-Việt | hưu |
|---|---|
| Âm On | キュウ |
| Âm Kun | やす.む、やす.まる、やす.める |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ chính | 人 (nhân) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
休hưuÂm On キュウÂm Kun やす.む、やす.まる、やす.める
N5 · ước tính theo khung JLPT6 nét
nghỉ, nghỉ ngơi
Mẹo nhớ
Người (亻) tựa vào gốc cây (木) để nghỉ ngơi — đây là chữ 'hưu' (nghỉ, nghỉ ngơi).
Bộ thủ chính
人nhân người (bộ nhân) 2 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 6 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Từ ghép tiêu biểu
Từ vựng khác có chữ này
- 昼休みひるやすみgiờ nghỉ trưa
- 休息きゅうそくsự nghỉ ngơi
- 休憩きゅうけいsự nghỉ giải lao
- 休業きゅうぎょうtạm ngừng kinh doanh, đóng cửa nghỉ
- 休講きゅうこうhủy buổi học, nghỉ giảng
- 休養きゅうようnghỉ dưỡng, hồi phục
- 休館きゅうかんđóng cửa nghỉ (thư viện, bảo tàng)
- お休みおやすみnghỉ, ngày nghỉ; chúc ngủ ngon
- 一休みひとやすみnghỉ một lát
- 定休日ていきゅうびngày nghỉ cố định
- 休学きゅうがくbảo lưu, tạm nghỉ học
- 休戦きゅうせんđình chiến, ngừng bắn
- 連休れんきゅうkỳ nghỉ nhiều ngày liên tiếp
- 産休さんきゅうnghỉ thai sản

