Từ vựng
優先 (ゆうせん, yuusen) nghĩa là gì?
優先 (ゆうせん, yuusen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ưu tiên, quyền ưu tiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうせん |
|---|
| Romaji | yuusen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuusen
sự ưu tiên, quyền ưu tiên
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ preference; priority; precedence
Câu ví dụ
安全を最優先に考える。
Đặt an toàn lên ưu tiên hàng đầu.
高齢者に優先席を譲る。
Nhường ghế ưu tiên cho người cao tuổi.