Từ vựng
先月 (せんげつ, sengetsu) nghĩa là gì?
先月 (せんげつ, sengetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんげつ |
|---|
| Romaji | sengetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsengetsu
tháng trước
GenkiGenki 9
- 1danh từ · trạng từ last month