Từ vựng
先輩 (せんぱい, senpai) nghĩa là gì?
先輩 (せんぱい, senpai) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền bối, đàn anh/đàn chị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんぱい |
|---|
| Romaji | senpai |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenpai
tiền bối, đàn anh/đàn chị
GenkiGenki 22
- 1danh từ · hậu tố senior (at school, work, etc.); superior; elder
Câu ví dụ
会社の先輩はとても親切です。
Đàn anh ở công ty rất tử tế.
先輩に宿題を手伝ってもらいました。
Tôi được đàn anh giúp làm bài tập.