Từ vựng
先 (せん, sen) nghĩa là gì?
先 (せん, sen) trong tiếng Nhật nghĩa là trước, ưu tiên; nước đi trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せん |
|---|
| Romaji | sen |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTsen
trước, ưu tiên; nước đi trước
Câu ví dụ
彼は先で始まる対局を選んだ。
Anh ấy đã chọn ván đấu bắt đầu bằng quyền đi trước.
碁盤の勝負では先を取ることが重要だ。
Trong ván cờ vây, việc giành được nước đi trước là rất quan trọng.