Từ vựng

先々月 (せんせんげつ, sensengetsu) nghĩa là gì?

先々月 (せんせんげつ, sensengetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng kia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんせんげつ
Romajisensengetsu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せんせんげつ
N2 · ước tính theo khung JLPTsensengetsu

tháng kia

Câu ví dụ

  • Tôi vừa mới chuyển nhà từ tháng kia.

  • Tiền điện tháng kia tôi vẫn chưa trả.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.