Kanji

Chữ 地 (ĐỊA) nghĩa là gì?

地 đọc Hán-Việt là ĐỊA, nghĩa là đất, mặt đất, vùng đất.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđịa
Âm Onチ、ジ
Số nét6
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
địaÂm On チ、ジ
N4 · ước tính theo khung JLPT6 nét

đất, mặt đất, vùng đất

Mẹo nhớ

Mảnh đất (土) trải dài ra mãi (也) thành mặt đất bao la dưới chân — đây là chữ 'địa' (đất, mặt đất).

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 地理ちりđịa lý
  • 地ちđất, mặt đất
  • 土地とちđất đai, lô đất
  • 地下ちかdưới lòng đất, tầng hầm
  • 地位ちいđịa vị
  • 地区ちくkhu vực, địa hạt
  • 地味じみgiản dị, không nổi bật
  • 地域ちいきkhu vực, vùng
  • 地方ちほうđịa phương, vùng
  • 地球ちきゅうTrái Đất
  • 意地いじý chí; sự cố chấp
  • 生地きじvải; bột nhào; bản chất
  • 地平線ちへいせんđường chân trời
  • 意地悪いじわるxấu bụng, ác ý
  • 各地かくちkhắp nơi, các địa phương
  • 団地だんちkhu chung cư, khu nhà ở tập thể
  • 地名ちめいđịa danh
  • 地帯ちたいvùng, vành đai
  • 地点ちてんđịa điểm, điểm
  • 地盤じばんnền đất, địa tầng; cơ sở ủng hộ
  • 地質ちしつđịa chất
  • 地面じめんmặt đất, nền đất
  • 基地きちcăn cứ, cơ sở
  • 敷地しきちkhu đất, mặt bằng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.