Từ vựng

地帯 (ちたい, chitai) nghĩa là gì?

地帯 (ちたい, chitai) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng, vành đai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちたい
Romajichitai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちたい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchitai

vùng, vành đai

  1. 1danh từ zone; area; belt

Câu ví dụ

  • Vùng phía bắc cứ đến mùa đông là có nhiều tuyết.

  • Khu vực này được biết đến như một vùng công nghiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.