Từ vựng
団地 (だんち, danchi) nghĩa là gì?
団地 (だんち, danchi) trong tiếng Nhật nghĩa là khu chung cư, khu nhà ở tập thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんち |
|---|
| Romaji | danchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdanchi
khu chung cư, khu nhà ở tập thể
- 1danh từ multi-unit apartments; apartment complex
Câu ví dụ
団地の広場で子どもたちが遊んでいる。
Lũ trẻ đang chơi ở khoảng sân của khu tập thể.
子どものころ、この団地に住んでいた。
Hồi bé tôi từng sống ở khu chung cư này.