Kanji

Chữ 多 (ĐA) nghĩa là gì?

多 đọc Hán-Việt là ĐA, nghĩa là nhiều.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđa
Âm Onタ
Âm Kunおお.い、まさ.に、まさ.る
Số nét6
Bộ thủ chính夕 (tịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
đaÂm On タÂm Kun おお.い、まさ.に、まさ.る
N4 · ước tính theo khung JLPT6 nét

nhiều

Mẹo nhớ

Hai buổi chiều (夕) chồng lên nhau, ngày qua ngày cứ tích lại thành thật nhiều — đây là chữ 'đa' (nhiều).

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 多いおおいnhiều (tính từ -i, tả số lượng lớn: 人が多い người đông)
  • 多分たぶんcó lẽ, có thể

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.