Kanji
Chữ 多 (ĐA) nghĩa là gì?
多 đọc Hán-Việt là ĐA, nghĩa là nhiều.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đa |
|---|
| Âm On | タ |
|---|
| Âm Kun | おお.い、まさ.に、まさ.る |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Bộ thủ chính | 夕 (tịch) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
多đaÂm On タÂm Kun おお.い、まさ.に、まさ.る
N4 · ước tính theo khung JLPT6 nét
nhiều
Mẹo nhớ
Hai buổi chiều (夕) chồng lên nhau, ngày qua ngày cứ tích lại thành thật nhiều — đây là chữ 'đa' (nhiều).
Từ ghép tiêu biểu
- 多いおおいnhiều (tính từ -i, tả số lượng lớn: 人が多い người đông)
- 多分たぶんcó lẽ, có thể
Từ vựng khác có chữ này
- 多くおおくnhiều, số đông; phần lớn
- 多少たしょうít nhiều, một chút
- 滅多にめったにhiếm khi
- 多忙たぼうrất bận rộn
- 多様たようđa dạng, nhiều loại
- 多数決たすうけつquyết định theo đa số
- 幾多いくたnhiều, vô số
- ご多忙のところ恐縮でございますごたぼうのところきょうしゅくでございますthật ngại khi làm phiền lúc anh/chị đang bận