Từ vựng
地盤 (じばん, jiban) nghĩa là gì?
地盤 (じばん, jiban) trong tiếng Nhật nghĩa là nền đất, địa tầng; cơ sở ủng hộ.
| Cách đọc | じばん |
|---|---|
| Romaji | jiban |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
地盤じばん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiban
nền đất, địa tầng; cơ sở ủng hộ
- 1danh từ nền đất, lớp đất nền, lớp vỏ đất, lòng sôngground; crust (earth); bed (gravel, river, etc.)
- 2danh từ nền móng (của công trình), phần chân đếfoundation (building, etc.); base
- 3danh từ địa bàn, cơ sở ủng hộ (của chính trị gia), chỗ đứng, chỗ bám chânconstituency; power base; support (electoral)
Câu ví dụ
この土地は地盤が弱いので注意が必要です。
Mảnh đất này nền đất yếu nên cần phải chú ý.
あの議員はこの町に強い地盤を持っています。
Vị nghị sĩ đó có cơ sở ủng hộ vững chắc ở thị trấn này.