Từ vựng

地名 (ちめい, chimei) nghĩa là gì?

地名 (ちめい, chimei) trong tiếng Nhật nghĩa là địa danh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちめい
Romajichimei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちめい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchimei

địa danh

  1. 1danh từ place name; toponym

Câu ví dụ

  • Tôi không biết cách đọc địa danh này.

  • Tôi đang tìm hiểu về những địa danh lạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.