Từ vựng

地下 (ちか, chika) nghĩa là gì?

地下 (ちか, chika) trong tiếng Nhật nghĩa là dưới lòng đất, tầng hầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちか
Romajichika
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchika

dưới lòng đất, tầng hầm

  1. 1danh từ · tính từ の dưới lòng đất, dưới mặt đất, tầng hầmunderground; below the ground
  2. 2danh từ cõi âm, thế giới người chết, dưới mồworld of the dead; the grave
  3. 3tính từ の · danh từ ngầm, bí mật, lén lút, bất hợp pháp (hoạt động, phong trào)underground (activities, movement, etc.); secret; illegal

Câu ví dụ

  • Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

  • Dưới tầng hầm tòa nhà này có bãi đỗ xe.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.