Từ vựng

地球 (ちきゅう, chikyuu) nghĩa là gì?

地球 (ちきゅう, chikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là Trái Đất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちきゅう
Romajichikyuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちきゅう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikyuu

Trái Đất

  1. 1danh từ Earth; the globe

Câu ví dụ

  • Hãy trân trọng và bảo vệ Trái Đất.

  • Trên Trái Đất có rất nhiều sinh vật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.