Từ vựng
地 (ち, chi) nghĩa là gì?
地 (ち, chi) trong tiếng Nhật nghĩa là đất, mặt đất.
| Cách đọc | ち |
|---|---|
| Romaji | chi |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
地ち
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchi
đất, mặt đất
- 1danh từ · hậu tố đất, mặt đất, đất đai, thổ nhưỡngearth; ground; land
- 2danh từ · hậu tố nơi chốn, chỗ, địa điểmplace
- 3danh từ · hậu tố lãnh thổ, vùng đấtterritory
- 4danh từ · hậu tố phần đáy, mép dưới (của gói hàng, cuốn sách)bottom (of a package, book, etc.)
- 5danh từ · hậu tố hành đất, địa (một trong ngũ đại)earth (one of the five elements)
Câu ví dụ
この地は昔、海でした。
Vùng đất này ngày xưa là biển.
遠い地から友だちが来ました。
Bạn tôi đến từ một vùng đất xa xôi.