Từ vựng

地質 (ちしつ, chishitsu) nghĩa là gì?

地質 (ちしつ, chishitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là địa chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちしつ
Romajichishitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちしつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchishitsu

địa chất

  1. 1danh từ địa chất, tính chất đất đaigeological features

Câu ví dụ

  • Tôi đang nghiên cứu về địa chất ở trường đại học.

  • Trước khi thi công cần phải khảo sát địa chất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.