Từ vựng
基地 (きち, kichi) nghĩa là gì?
基地 (きち, kichi) trong tiếng Nhật nghĩa là căn cứ, cơ sở.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きち |
|---|
| Romaji | kichi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkichi
căn cứ, cơ sở
- 1danh từ căn cứ (quân sự, thám hiểm)base (military, expedition, etc.)
- 2hậu tố (tiếng lóng mạng, nói đùa, hậu tố) kẻ cuồng, dân nghiện một thứ gì đóenthusiast; maniac; fanatic
Câu ví dụ
南極の基地で研究が行われています。
Nghiên cứu đang được tiến hành tại căn cứ ở Nam Cực.
この島にはアメリカ軍の基地があります。
Trên hòn đảo này có căn cứ quân đội Mỹ.