Từ vựng
地平線 (ちへいせん, chiheisen) nghĩa là gì?
地平線 (ちへいせん, chiheisen) trong tiếng Nhật nghĩa là đường chân trời.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちへいせん |
|---|
| Romaji | chiheisen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiheisen
đường chân trời
- 1danh từ horizon (related to land)
Câu ví dụ
遠くに地平線が見えます。
Đằng xa nhìn thấy đường chân trời.
地平線から朝日が昇ります。
Mặt trời mọc lên từ đường chân trời.