Từ vựng
地下鉄 (ちかてつ, chikatetsu) nghĩa là gì?
地下鉄 (ちかてつ, chikatetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tàu điện ngầm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちかてつ |
|---|
| Romaji | chikatetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikatetsu
tàu điện ngầm
GenkiGenki 10
- 1danh từ subway; metro; underground (railway)