Từ vựng
土地 (とち, tochi) nghĩa là gì?
土地 (とち, tochi) trong tiếng Nhật nghĩa là đất đai, lô đất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とち |
|---|
| Romaji | tochi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtochi
đất đai, lô đất
- 1danh từ mảnh đất, thửa đất, đất đaiplot of land; lot; soil
- 2danh từ vùng đất, địa phương, nơi chốnlocality; region; place