Từ vựng

意地 (いじ, iji) nghĩa là gì?

意地 (いじ, iji) trong tiếng Nhật nghĩa là ý chí; sự cố chấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいじ
Romajiiji
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いじ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiji

ý chí; sự cố chấp

  1. 1danh từ · tính từ の tính bướng bỉnh, sự cố chấp, ý chí, lòng tự trọngstubbornness; obstinacy; willpower
  2. 2danh từ tính cách, bản tínhdisposition; nature
  3. 3danh từ · tính từ の sự thèm ăn, lòng ham muốn, sự tham lamappetite; desire; greed

Câu ví dụ

  • Anh ta cố chấp không chịu xin lỗi.

  • Tôi giữ vững ý chí của mình đến cùng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.