Từ vựng
意地悪 (いじわる, ijiwaru) nghĩa là gì?
意地悪 (いじわる, ijiwaru) trong tiếng Nhật nghĩa là xấu bụng, ác ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いじわる |
|---|
| Romaji | ijiwaru |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngijiwaru
xấu bụng, ác ý
- 1tính từ -na · danh từ malicious; ill-tempered; unkind
Câu ví dụ
弟に意地悪をしないで。
Đừng có ác ý với em trai.
彼女は時々意地悪なことを言う。
Cô ấy thỉnh thoảng nói những lời xấu bụng.