Từ vựng
地面 (じめん, jimen) nghĩa là gì?
地面 (じめん, jimen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt đất, nền đất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じめん |
|---|
| Romaji | jimen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjimen
mặt đất, nền đất
- 1danh từ mặt đất, bề mặt đấtground; earth's surface
- 2danh từ mảnh đất, thửa đất, lô đấtland; lot; plot
Câu ví dụ
子どもが地面に絵を描いています。
Đứa trẻ đang vẽ tranh trên mặt đất.
雨で地面がぬれて滑りやすいです。
Mặt đất ướt vì mưa nên rất trơn.