Từ vựng

地面 (じめん, jimen) nghĩa là gì?

地面 (じめん, jimen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt đất, nền đất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじめん
Romajijimen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じめん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjimen

mặt đất, nền đất

  1. 1danh từ mặt đất, bề mặt đấtground; earth's surface
  2. 2danh từ mảnh đất, thửa đất, lô đấtland; lot; plot

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ đang vẽ tranh trên mặt đất.

  • Mặt đất ướt vì mưa nên rất trơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.