Từ vựng

地味 (じみ, jimi) nghĩa là gì?

地味 (じみ, jimi) trong tiếng Nhật nghĩa là giản dị, không nổi bật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじみ
Romajijimi
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjimi

giản dị, không nổi bật

  1. 1tính từ -na · danh từ giản dị, xoàng, không nổi bật, trầm, nhạtplain; simple; subdued
  2. 2tính từ -na · danh từ kín đáo, khiêm nhường, ít phô trương (thái độ, cách cư xử)reserved (behaviour, attitude, etc.); modest; quiet
  3. 3trạng từ (thông tục) cũng khá là, kể ra thì hơiquite; a (little) bit

Câu ví dụ

  • Cô ấy thích những bộ đồ giản dị.

  • Màu của căn phòng này hơi trầm, giản dị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.