Từ vựng

地点 (ちてん, chiten) nghĩa là gì?

地点 (ちてん, chiten) trong tiếng Nhật nghĩa là địa điểm, điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちてん
Romajichiten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiten

địa điểm, điểm

  1. 1danh từ spot; point; place

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đo độ sâu của sông tại điểm này.

  • Cảnh sát đã tập trung tại điểm xảy ra tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.