Từ vựng
地点 (ちてん, chiten) nghĩa là gì?
地点 (ちてん, chiten) trong tiếng Nhật nghĩa là địa điểm, điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちてん |
|---|
| Romaji | chiten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiten
địa điểm, điểm
- 1danh từ spot; point; place
Câu ví dụ
この地点で川の深さを測ります。
Chúng tôi đo độ sâu của sông tại điểm này.
事故が起きた地点に警察が集まりました。
Cảnh sát đã tập trung tại điểm xảy ra tai nạn.