Từ vựng

地区 (ちく, chiku) nghĩa là gì?

地区 (ちく, chiku) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực, địa hạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちく
Romajichiku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiku

khu vực, địa hạt

  1. 1danh từ khu, phân khu, địa hạtdistrict; area; zone

Câu ví dụ

  • Khu vực này rất yên tĩnh.

  • Ở khu vực của chúng tôi có lễ hội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.