Từ vựng
地方 (ちほう, chihou) nghĩa là gì?
地方 (ちほう, chihou) trong tiếng Nhật nghĩa là địa phương, vùng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちほう |
|---|
| Romaji | chihou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchihou
địa phương, vùng
- 1danh từ địa phương, vùng, khu vựcdistrict; region; area
- 2danh từ vùng nông thôn, các tỉnh lẻ (ngoài trung ương)the country; countryside; the provinces
- 3danh từ (cũ, ít dùng) xã hội dân sự (đối lại với giới quân nhân)civilian society
Câu ví dụ
この地方は米が有名です。
Vùng này nổi tiếng về gạo.
私は地方の小さな町で育ちました。
Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ vùng quê.