Kanji

Chữ 代 (ĐẠI) nghĩa là gì?

代 đọc Hán-Việt là ĐẠI, nghĩa là thay thế, đời, thời đại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđại
Âm Onダイ、タイ
Âm Kunか.わる、かわ.る、かわ.り、か.わり、-がわ.り、-が.わり、か.える、よ、しろ
Số nét5
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
đạiÂm On ダイ、タイÂm Kun か.わる、かわ.る、かわ.り、か.わり、-がわ.り、-が.わり、か.える、よ、しろ
N4 · ước tính theo khung JLPT5 nét

thay thế, đời, thời đại

Mẹo nhớ

Một người (亻) cầm cây cọc buộc dây (弋) đứng vào thay chỗ, gánh vác thay cho người khác — đây là chữ 'đại' (thay thế, đời, thời đại).

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 時代じだいthời đại, thời kỳ
  • 代えるかえるthay thế, đổi
  • 代わりかわりthay thế, người/vật thay thế; suất thêm
  • 代わるかわるthay thế, thay phiên

Từ vựng khác có chữ này

  • ~代~だいđộ tuổi ~, thời ~ (vd 20代: tuổi 20)
  • 代理だいりđại diện, thay mặt
  • 代表だいひょうđại diện
  • 代金だいきんtiền hàng, giá tiền
  • 年代ねんだいthời đại, thập niên
  • 現代げんだいhiện đại, thời nay
  • 近代きんだいthời cận đại, hiện đại
  • 代替だいたいthay thế (hàng thay thế, phương án thay thế)
  • 代名詞だいめいしđại từ; biểu tượng điển hình
  • お代わりおかわりphần thêm, lấy thêm một suất
  • 世代せだいthế hệ
  • 代償だいしょうcái giá phải trả, sự đánh đổi
  • 代弁だいべんnói thay, đại diện phát ngôn
  • 代用だいようthay thế, dùng thay
  • 先代せんだいđời trước, người tiền nhiệm
  • 古代こだいthời cổ đại
  • 代る代るかわるがわるluân phiên, thay nhau

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.