Từ vựng

代わる (かわる, kawaru) nghĩa là gì?

代わる (かわる, kawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là thay thế, thay phiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわる
Romajikawaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かわる
N3 · ước tính theo khung JLPTkawaru

thay thế, thay phiên

Câu ví dụ

  • Để tôi lái thay cho nhé?

  • Tôi nghe điện thoại thay bố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.