Từ vựng

現代 (げんだい, gendai) nghĩa là gì?

現代 (げんだい, gendai) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện đại, thời nay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんだい
Romajigendai
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
げんだい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggendai

hiện đại, thời nay

  1. 1danh từ · tính từ の thời nay, ngày nay, hiện tạipresent age; present day; today
  2. 2danh từ · tính từ の thời hiện đại, thời kỳ hiện đạimodern era; modern times

Câu ví dụ

  • Cuộc sống hiện đại rất tiện lợi.

  • Giới trẻ hiện nay hay dùng điện thoại thông minh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.