Từ vựng

代替 (だいたい) nghĩa là gì?

代替 (だいたい) trong tiếng Nhật nghĩa là thay thế (hàng thay thế, phương án thay thế).

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいたい
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だいたい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

thay thế (hàng thay thế, phương án thay thế)

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thay thế, việc dùng cái khác thay vàosubstitution
  2. 2tính từ の thay thế, dùng thay, dự phòngalternative; substitute

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.