Từ vựng
代替 (だいたい) nghĩa là gì?
代替 (だいたい) trong tiếng Nhật nghĩa là thay thế (hàng thay thế, phương án thay thế).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいたい |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
thay thế (hàng thay thế, phương án thay thế)
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thay thế, việc dùng cái khác thay vàosubstitution
- 2tính từ の thay thế, dùng thay, dự phòngalternative; substitute