Từ vựng

時代 (じだい, jidai) nghĩa là gì?

時代 (じだい, jidai) trong tiếng Nhật nghĩa là thời đại, thời kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじだい
Romajijidai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
じだい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjidai

thời đại, thời kỳ

  1. 1danh từ thời đại, thời kỳ, kỷ nguyênperiod; epoch; era
  2. 2danh từ thời buổi, thời bấy giờthe times; those days
  3. 3danh từ vẻ cổ kính, nét xưa cũoldness; ancientness; antiquity
  4. 4danh từ (viết tắt) đồ cổ, món đồ thời xưaantique; period piece

Câu ví dụ

  • Tôi đã gặp lại người bạn thời sinh viên.

  • Ngôi chùa này được xây từ thời xa xưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.