Từ vựng

代用 (だいよう, daiyou) nghĩa là gì?

代用 (だいよう, daiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là thay thế, dùng thay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいよう
Romajidaiyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だいよう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaiyou

thay thế, dùng thay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ substitution

Câu ví dụ

  • Có thể dùng mật ong thay cho đường.

  • Dùng dầu ăn để thay thế cho bơ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.