Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ お電話代わりました là gì?
Tôi đã nhận máy rồi đây ạ (câu nói khi vừa nhận máy chuyển tiếp) (Speaking, I have taken over the call)
| Thuật ngữ | お電話代わりました |
|---|---|
| Cách đọc | おでんわかわりました |
| Hán-Việt | ĐIỆN THOẠI ĐẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi đã nhận máy rồi đây ạ (câu nói khi vừa nhận máy chuyển tiếp) |
| Tiếng Anh | Speaking, I have taken over the call |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi đồng nghiệp chuyển điện thoại sang cho mình, báo cho đầu dây bên kia biết mình đã nhận máy.
Lưu ý & thực tế
Nói ngay sau khi nhấc máy được chuyển giao: お電話代わりました、山田でございます.
Câu ví dụ trong công việc
大変お待たせいたしました。お電話代わりました、担当の山田でございます。
Xin lỗi đã để quý khách đợi lâu. Tôi đã nhận máy rồi đây ạ, tôi là người phụ trách Yamada xin nghe ạ.
お電話代わりました、営業部のグエンでございます。ご用件を伺います。
Tôi đã nhận máy rồi đây ạ, tôi là Nguyen thuộc phòng kinh doanh xin lắng nghe công việc của anh ạ.