Từ vựng

世代 (せだい, sedai) nghĩa là gì?

世代 (せだい, sedai) trong tiếng Nhật nghĩa là thế hệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせだい
Romajisedai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せだい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsedai

thế hệ

  1. 1danh từ generation

Câu ví dụ

  • Cách suy nghĩ của thế hệ trẻ khác biệt.

  • Bài hát này được yêu thích xuyên suốt các thế hệ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.