Kanji

Chữ 以 (DĨ) nghĩa là gì?

以 đọc Hán-Việt là DĨ, nghĩa là lấy, dùng, dựa vào; kể từ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdĩ
Âm Onイ
Âm Kunもっ.て
Số nét5
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
dĩÂm On イÂm Kun もっ.て
N4 · ước tính theo khung JLPT5 nét

lấy, dùng, dựa vào; kể từ

Mẹo nhớ

Một người (人) đứng bên nét sổ và chấm nhỏ như đang cầm lấy một công cụ để dùng vào việc — chữ này mang nghĩa 'lấy, dùng, dựa vào; kể từ'.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 以下いかdưới, không quá (~ trở xuống); phần dưới đây

Từ vựng khác có chữ này

  • 以上いじょうtrở lên, từ ~ trở lên; hết (kết thúc phần trình bày)
  • 以内いないtrong vòng, không quá (phạm vi)
  • 以外いがいngoài ra, trừ ~ ra
  • 以前いぜんtrước đây; trước
  • 以来いらいkể từ; từ đó về sau
  • 以後いごsau đó, từ nay về sau
  • 以降いこうtừ thời điểm đó trở đi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.