Từ vựng

代償 (だいしょう) nghĩa là gì?

代償 (だいしょう) trong tiếng Nhật nghĩa là cái giá phải trả, sự đánh đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいしょう
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だいしょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

cái giá phải trả, sự đánh đổi

  1. 1danh từ sự bồi thường, đền bùcompensation; reparation; indemnification
  2. 2danh từ cái giá phải trả (để đạt được mục tiêu)price (of achieving a goal); cost
  3. 3danh từ việc trả bồi thường thay cho người khácpaying compensation on someone's behalf
  4. 4danh từ (sinh học) sự bù trừcompensation
  5. 5danh từ (tâm lý học) sự bù trừ, sự thay thếcompensation; substitution

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.