Từ vựng

前代未聞 (ぜんだいみもん, zendaimimon) nghĩa là gì?

前代未聞 (ぜんだいみもん, zendaimimon) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ bốn chữ) chưa từng nghe thấy từ trước tới nay, vô tiền khoáng hậu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんだいみもん
Romajizendaimimon
Từ loạidanh từ, tính từ の
ぜんだいみもん
zendaimimon

(thành ngữ bốn chữ) chưa từng nghe thấy từ trước tới nay, vô tiền khoáng hậu

  1. 1danh từ · tính từ の (thành ngữ bốn chữ) chưa từng nghe thấy từ trước tới nay, vô tiền khoáng hậuunheard-of; unprecedented; unparalleled in history (unparallelled)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.