Từ vựng
古代 (こだい, kodai) nghĩa là gì?
古代 (こだい, kodai) trong tiếng Nhật nghĩa là thời cổ đại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こだい |
|---|
| Romaji | kodai |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkodai
thời cổ đại
- 1danh từ · tính từ の ancient times; distant past; antiquity
Câu ví dụ
この遺跡は古代の建物の跡だ。
Di tích này là dấu tích của công trình thời cổ đại.
古代エジプトの文明に興味がある。
Tôi quan tâm đến nền văn minh Ai Cập cổ đại.