Từ vựng
年代 (ねんだい, nendai) nghĩa là gì?
年代 (ねんだい, nendai) trong tiếng Nhật nghĩa là thời đại, thập niên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねんだい |
|---|
| Romaji | nendai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnendai
thời đại, thập niên
- 1danh từ age; era; period
Câu ví dụ
この歌は八十年代に流行した。
Bài hát này thịnh hành thập niên 80.
この本は若い年代に人気があります。
Cuốn sách này được thế hệ trẻ yêu thích.