Từ vựng

年代 (ねんだい, nendai) nghĩa là gì?

年代 (ねんだい, nendai) trong tiếng Nhật nghĩa là thời đại, thập niên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんだい
Romajinendai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ねんだい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnendai

thời đại, thập niên

  1. 1danh từ age; era; period

Câu ví dụ

  • Bài hát này thịnh hành thập niên 80.

  • Cuốn sách này được thế hệ trẻ yêu thích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.