Từ vựng
~代 (~だい) nghĩa là gì?
~代 (~だい, ~dai) trong tiếng Nhật nghĩa là độ tuổi ~, thời ~ (vd 20代: tuổi 20).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~だい |
|---|
| Romaji | ~dai |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPT~dai
độ tuổi ~, thời ~ (vd 20代: tuổi 20)
Câu ví dụ
この店には二十代の客が多いです。
Quán này có nhiều khách ở độ tuổi hai mươi.
父は五十代ですが、まだ元気です。
Bố tôi đã ngoài năm mươi nhưng vẫn còn khỏe.