Từ vựng

代名詞 (だいめいし, daimeishi) nghĩa là gì?

代名詞 (だいめいし, daimeishi) trong tiếng Nhật nghĩa là đại từ; biểu tượng điển hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいめいし
Romajidaimeishi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だいめいし
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaimeishi

đại từ; biểu tượng điển hình

  1. 1danh từ (ngữ pháp) đại từpronoun
  2. 2danh từ hình ảnh tiêu biểu, cái tên gắn liền với, biểu tượng chosynonym; classic example; pattern

Câu ví dụ

  • Có thể nói núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.

  • Tôi đã học cách dùng đại từ trong tiếng Anh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.