Từ vựng

代わり (かわり, kawari) nghĩa là gì?

代わり (かわり, kawari) trong tiếng Nhật nghĩa là thay thế, người/vật thay thế; suất thêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわり
Romajikawari
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かわり
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawari

thay thế, người/vật thay thế; suất thêm

  1. 1danh từ · tính từ の cái thay thế, đồ thay, việc thay thếsubstitute; replacement; substituting
  2. 2danh từ · tính từ の người thay, người làm thay, người kế nhiệmstand-in; proxy; alternate
  3. 3danh từ sự đền bù, đổi lại, bù lạicompensation; exchange; return
  4. 4danh từ phần thêm, bát thứ hai, lần rót thêmanother helping; second helping; seconds
  5. 5danh từ (viết tắt) chương trình sắp chiếu tiếp theoupcoming program; upcoming programme

Câu ví dụ

  • Tôi dự họp thay cho trưởng phòng.

  • Tôi đi mua đồ thay anh trai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.