Từ vựng

代表 (だいひょう, daihyou) nghĩa là gì?

代表 (だいひょう, daihyou) trong tiếng Nhật nghĩa là đại diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいひょう
Romajidaihyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
だいひょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaihyou

đại diện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đại diện, người đại diện, đoàn đại biểurepresentation; representative; delegate
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tiêu biểu, hình mẫu điển hình, ví dụ tiêu biểuexemplification; typification; being representative of
  3. 3danh từ người đứng đầu, người đại diện (công ty, tổ chức)leader
  4. 4danh từ (viết tắt) số tổng đài, số điện thoại chínhswitchboard number; main number

Câu ví dụ

  • Cậu ấy là đại diện của lớp.

  • Tôi phát biểu với tư cách đại diện công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.