Từ vựng

着る (きる, kiru) nghĩa là gì?

着る (きる, kiru) trong tiếng Nhật nghĩa là mặc (áo, từ vai trở xuống).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきる
Romajikiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
きる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiru

mặc (áo, từ vai trở xuống)

GenkiGenki 7
  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ mặc (quần áo phần từ vai xuống), khoác lên ngườito wear (from the shoulders down); to put on
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ gánh, nhận về mình (tội lỗi, trách nhiệm)to take (the blame, responsibility); to bear

Câu ví dụ

  • Tôi mặc áo khoác màu xanh.

  • Anh ấy đang mặc áo sơ mi trắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.